iron putty

iron putty

A worker uses iron putty to seal a joint between two metal pipes.

Định nghĩa

Danh từ: - Mát-tít sắt: Một loại chất kết dính giống như mát-tít, được tạo ra bằng cách trộn ôxít sắt (ferric oxide) với dầu lanh đã đun sôi. Loại vật liệu này khả năng chống axit, thường được dùng để trám khe hở hoặc bịt kín các bề mặt kim loại.

dụ sử dụng
  • (Người thợ sửa ống nước đã dùng mát-tít sắt để bịt kín các mối nối ống.)
  • (Mát-tít sắt khả năng chống axit, khiến trở nên lý tưởng cho các thiết bị phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply iron putty": bôi hoặc trét mát-tít sắt lên bề mặt.

    • Before painting, apply iron putty to any cracks in the metal. (Trước khi sơn, hãy trét mát-tít sắt lên bất kỳ vết nứt nào trên kim loại.)
  • "to cure iron putty": để mát-tít sắt khô cứng lại.

    • Allow the iron putty to cure for 24 hours before sanding. (Để mát-tít sắt khô hoàn toàn trong 24 giờ trước khi chà nhám.)
Biến thể từ gần giống
  • Putty (n): mát-tít nói chung, một loại bột nhão dùng để trám khe.

    • Window putty is used to hold glass in frames. (Mát-tít cửa sổ được dùng để giữ kính trong khung.)
  • Iron oxide (n): ôxít sắt, thành phần chính tạo nên màu đỏ tính chống axit của iron putty.

    • Iron oxide gives the putty its reddish color. (Ôxít sắt tạo cho mát-tít màu đỏ đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acid-resistant putty: mát-tít chống axit.
  • Ferric oxide putty: mát-tít ôxít sắt.
Các cụm từ liên quan
  • "to mix iron putty": trộn mát-tít sắt.

    • You need to mix the iron putty thoroughly before use. (Bạn cần trộn đều mát-tít sắt trước khi sử dụng.)
  • "to set iron putty": làm cho mát-tít sắt đông cứng.

    • The heat helps to set the iron putty faster. (Nhiệt giúp mát-tít sắt đông cứng nhanh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "as hard as iron putty": cứng như mát-tít sắt (thường dùng để chỉ sự bền bỉ, khó phá vỡ).

    • After curing, the seal was as hard as iron putty. (Sau khi khô, lớp bịt kín cứng như mát-tít sắt.)
  • "to plug a leak with iron putty": bịt lỗ rỉ bằng mát-tít sắt.

    • They had to plug the leak with iron putty to stop the water damage. (Họ phải bịt lỗ rỉ bằng mát-tít sắt để ngăn thiệt hại do nước.)

Từ gần giống